Áo vs Thổ Nhĩ Kỳ 5 Euro Championship
Áo
1 2
Thổ Nhĩ Kỳ Áo Dòng thời gian Thổ Nhĩ Kỳ
- 1'
M. Demirus
Mục tiêu
- 11'
Orkun Kökçü
Thẻ vàng
- 38'
Romano Schmid
Thẻ vàng
- 42'
İsmail Yüksek
Thẻ vàng
- 46'
R. Schmid
M. Gregoritsch
- 46'
P. Mwene
A. Prass
- 52'
Philipp Lienhart
Thẻ vàng
- 58'
İ. Yüksek
S. Özcan
- 59'
M. Demirus
A. Güler
- 64'
K. Laimer
F. Grillitsch
- 64'
P. Lienhart
M. Wöber
- 66'
M. Gregoritsch
S. Posch
- 78'
A. Güler
K. Aktürkoğlu
- 78'
K. Yıldız
O. Yokuşlu
- 83'
O. Kökçü
İ. Kahveci
Bắt đầu XI
- 13 P. Pentz G
- 5 S. Posch D
- 4 K. Danso D
- 15 P. Lienhart D
- 16 P. Mwene D
- 6 N. Seiwald M
- 20 K. Laimer M
- 18 R. Schmid M
- 19 C. Baumgartner M
- 9 M. Sabitzer M
- 7 M. Arnautović F
Thay th
- 11 M. Gregoritsch F
- 8 A. Prass M
- 10 F. Grillitsch M
- 2 M. Wöber D
- 24 A. Weimann F
- 26 M. Grüll M
- 22 M. Seidl M
- 12 N. Hedl G
- 25 M. Đầu vào F
- 21 F. Daniliuc D
- 17 F. Kainz M
- 1 H. Lindner G
- 14 L. Querfeld D
Bắt đầu XI
- 1 M. Günok G
- 22 K. Ayhan D
- 3 M. Demirus D
- 14 A. Bardakcı D
- 18 M. Müldür M
- 16 İ. Yüksek M
- 6 O. Kökçü M
- 20 F. Kadıoğlu M
- 21 B. Yılmaz F
- 8 A. Güler F
- 19 K. Yıldız F
Thay th
- 15 S. Özcan M
- 7 K. Aktürkoğlu F
- 5 O. Yokuşlu M
- 17 İ. Kahveci M
- 23 U. Çakır G
- 12 A. Bayındır G
- 11 Y. Yazıcı F
- 13 A. Kaplan D
- 9 C. Tosun F
- 26 B. Yıldırım F
- 25 Y. Akgün F
- 2 Z. Çelik D
- 24 S. Kılıçsoy F
Áo Thổ Nhĩ Kỳ
5 Bắn vào mục tiêu 3
9 Bắn chệch mục tiêu 2
21 Tổng số Shots 6
7 Chặn Shots 1
14 Ảnh bên trong hộp 5
7 Chụp bên ngoài 1
12 Phạm lỗi 5
10 Đá phạt góc 4
2 Mặt trái 1
60% Chiếm hữu bóng 40%
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn Saves 4
564 Tổng số pass 379
470 Vượt qua chính xác 303
83% Vượt qua % 80%
3.14 expected_mục tiêu 0,92
1,10 mục tiêu_ngăn chặn 1,10
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.