Ipswich vs Bristol City ẮC Championship
Ipswich
2 0
Thành phố Bristol Ipswich Dòng thời gian Thành phố Bristol
- 8'
J. Clarke
J. Cajuste
- 27'
Z. Vyner
S. Morsy
- 40'
Neto Borges
Thẻ vàng
- 55'
J. Clarke
I. Azon
- 59'
Neto Borges
C. Pring
- 59'
M. Sykes
G. Trái đất
- 59'
E. Riis
S. Armstrong
- 60'
Sam Morsy
Thẻ vàng
- 62'
Robert Dickie
Thẻ vàng
- 63'
J. Cajuste
J. Taylor
- 63'
W. Bỏng
K. McAteer
- 71'
Darnell Furlong
Thẻ vàng
- 72'
I. Azon
G. Hirst
- 73'
M. Nunez
S. Szmodics
- 74'
George Tanner
Thẻ vàng
- 80'
R. Atkinson
H. Roberts
- 84'
J. Clarke
A. Trẻ
- 87'
Adam Randell
Thẻ vàng
- 89'
Sinclair Armstrong
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 28 C. Walton G
- 19 D. Lông dài D
- 26 D. O'Shea D
- 4 C. Kipre D
- 3 L. Davis D
- 5 A. Matusiwa M
- 12 J. Cajuste M
- 7 W. Bỏng M
- 32 M. Nunez M
- 47 J. Clarke M
- 31 I. Azon F
Thay th
- 1 A. Palmer G
- 24 J. Greaves D
- 15 A. Trẻ D
- 18 B. Johnson D
- 14 J. Taylor M
- 8 SW Egeli F
- 20 K. McAteer M
- 23 S. Szmodics F
- 9 G. Hirst F
Bắt đầu XI
- 23 R. Vitek G
- 19 G. Tanner D
- 16 R. Dickie D
- 5 R. Atkinson D
- 17 M. Sykes M
- 4 A. Randell M
- 14 Z. Vyner M
- 21 Neto Borges M
- 10 S. Dây bện F
- 11 A. Mehmeti F
- 18 E. Riis F
Thay th
- 13 J. Lumley G
- 3 C. Pring D
- 12 J. Hiệp sĩ M
- 24 H. Roberts D
- 40 S. Morsy M
- 29 L. Pecover M
- 20 S. Chuông F
- 44 G. Trái đất M
- 30 S. Armstrong F
Ipswich Thành phố Bristol
3 Bắn vào mục tiêu 3
3 Bắn chệch mục tiêu 4
11 Tổng số Shots 8
5 Chặn Shots 1
8 Ảnh bên trong hộp 5
3 Chụp bên ngoài 3
19 Phạm lỗi 14
9 Đá phạt góc 2
2 Mặt trái 2
51% Chiếm hữu bóng 49%
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn Saves 1
472 Tổng số vượt qua 460
384 Vượt qua chính xác 376
81% Vượt qua % 82%
1,08 expected_mục tiêu 0,71
0,26 mục tiêu_ngăn chặn 0,26
Ipswich
#2 46 Pld
23 W
15 D
8 L
84 Điểm
Form gần đây WDDWD
Thành phố Bristol
#12 46 Pld
17 W
11 D
18 L
62 Điểm
Form gần đây WLDLD
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng 0 Championship