Coventry vs Wrexham 5 Championship
Coventry
3 1
Wrexham Coventry Dòng thời gian Wrexham
- 19'
B. Thomas-Asante
E. Mason-Clark
- 25'
O. Rathbone
I. Kabore
- 29'
Frank Onyeka
Thẻ vàng
- 40'
Matty James
Thẻ vàng
- 50'
Josh Eccles
Thẻ vàng
- 53'
Oliver Rathbone
Thẻ vàng
- 60'
O. Rathbone
L. O'Brien
- 71'
J. Eccles
V. Torp
- 71'
H. Wright
E. Simms
- 71'
J. Windass
N. Broadhead
- 72'
S. Smith
K. Moore
- 80'
V. Torp
Mục tiêu
- 82'
B. Thomas-Asante
R. Esse
- 87'
M. Grimes
J. Allen
- 90'
E. Mason-Clark
F. Onyeka
Bắt đầu XI
- 19 C. Rushworth G
- 27 M. van Ewijk D
- 4 B. Thomas D
- 15 L. Kitching D
- 3 J. Dasilva D
- 16 F. Onyeka M
- 6 M. Grimes M
- 23 B. Thomas-Asante M
- 28 J. Eccles M
- 10 E. Mason-Clark M
- 11 H. Wright F
Thay th
- 13 B. Wilson G
- 21 J. Bidwell D
- 8 J. Allen M
- 29 V. Torp M
- 22 J. Latibeaudiere D
- 9 E. Simms F
- 20 K. Kesler-Hayden D
- 14 R. Esse M
- 26 L. Woolfenden D
Bắt đầu XI
- 21 D. Phường G
- 5 D. Hyam D
- 24 D. Scarr D
- 2 C. Doyle D
- 12 I. Kabore M
- 15 G. Dobson M
- 37 M. James M
- 20 O. Rathbone M
- 14 G. Thomason M
- 10 J. Windass F
- 28 S. Smith F
Thay th
- 1 A. Okonkwo G
- 33 N. Broadhead F
- 27 L. O'Brien M
- 13 L. Cacace D
- 47 R. Longman M
- 3 L. Brunt D
- 19 K. Moore F
- 7 D. Keillor-Dunn M
- 4 M. Cleworth D
Coventry Wrexham
6 Bắn vào mục tiêu 2
4 Bắn chệch mục tiêu 5
15 Tổng số Shots 13
5 Chặn Shots 6
7 Ảnh bên trong hộp 9
8 Chụp bên ngoài 4
6 Phạm lỗi 18
5 Đá phạt góc 4
3 Mặt trái 1
61% Chiếm hữu bóng 39%
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn Saves 3
466 Tổng số vượt qua 298
388 Vượt qua chính xác 227
83% Vượt qua % 76%
1,58 expected_mục tiêu 1,25
-0,18 mục tiêu_ngăn chặn -0,18
Coventry
#1 46 Pld
28 W
11 D
7 L
95 Điểm
Form gần đây WWWDD
Wrexham
#7 46 Pld
19 W
14 D
13 L
71 Điểm
Form gần đây DLWWL
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng 0 Championship