Hertha BSC vs Holstein Kiel emin 2. Bundesliga
Hertha BSC
0 1
Holstein Kiel Hertha BSC Dòng thời gian Holstein Kiel
- 3'
Josip Brekalo
VAR
- 5'
Ẩm thực Michaël
Thẻ vàng
- 10'
Deyovaisio Zeefuik
Thẻ vàng
- 18'
Lasse Rosenboom
Thẻ vàng
- 45'
Jonas Meffert
Thẻ vàng
- 45+1'
Paul Seguin
Thẻ vàng
- 45+4'
Linus Gechter
VAR
- 46'
I. Ugoh
J. Therkelsen
- 63'
J. Therkelsen
P. Harres
- 67'
L. Schuler
D. Kownacki
- 75'
Fabian Reese
Thẻ vàng
- 80'
Ivan Nekić
Thẻ vàng
- 80'
D. Zeefuik
J. Eitschberger
- 87'
P. Seguin
M. Krattenmacher
- 87'
P. Harres
M. Muller
- 87'
A. Kapralik
N. Niehoff
- 90+1'
K. Davidsen
S. Schwab
- 90+2'
Umut Tohumcu
Thẻ vàng
- 90+3'
U. Tohumcu
F. Roslyng
Bắt đầu XI
- 1 T. Ernst G
- 42 D. Zeefuik D
- 44 L. Gechter D
- 31 M. Dardai D
- 33 M. Karbownik D
- 10 M. Ẩm thực M
- 30 P. Seguin M
- 22 M. Winkler M
- 7 J. Brekalo M
- 11 F. Reese M
- 18 L. Schuler F
Thay th
- 35 M. Gersbeck G
- 14 M. Krattenmacher M
- 41 P. Klemens D
- 37 T. Leistner D
- 9 D. Kownacki F
- 27 N. Kolbe D
- 8 K. Sessa M
- 2 J. Eitschberger D
- 21 B. Mamuzah Lum M
Bắt đầu XI
- 1 T. Weiner G
- 23 L. Rosenboom D
- 13 I. Nekic D
- 26 D. Zec D
- 6 M. Ivezic D
- 20 A. Kapralik M
- 49 I. Ugoh M
- 28 J. Meffert M
- 15 K. Davidsen M
- 8 U. Tohumcu M
- 19 P. Harres F
Thay th
- 21 J. Krumrey G
- 3 M. Komenda D
- 43 L. Borges D
- 25 M. Muller F
- 29 N. Niehoff M
- 10 J. Therkelsen M
- 2 F. Roslyng D
- 22 S. Schwab M
- 18 A. Jakupovic F
Hertha BSC Holstein Kiel
3 Bắn vào mục tiêu 1
13 Bắn chệch mục tiêu 2
23 Tổng số Shots 6
7 Chặn Shots 3
11 Ảnh bên trong hộp 4
12 Chụp bên ngoài 2
6 Phạm lỗi 15
5 Đá phạt góc 3
5 Mặt trái 1
59% Chiếm hữu bóng 41%
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn Saves 2
406 Tổng số vượt qua 287
342 Vượt qua chính xác 219
84% Vượt qua % 76%
1,96 expected_mục tiêu 0,30
0,72 mục tiêu_ngăn chặn 0,72
Hertha BSC
#7 34 Pld
14 W
9 D
11 L
51 Điểm
Form gần đây LWLLD
Holstein Kiel
#12 34 Pld
11 W
8 D
15 L
41 Điểm
Form gần đây LLWWW
Ảnh chụp bảng xếp hạng Inderstoods 2. Bundesliga