CSKA Moscow vs FC Rosto 1000 Premier League
CSKA Mátxcơva
1 1
FC Rostov CSKA Mátxcơva Dòng thời gian FC Rostov
- 29'
Tamerlan Musaev
Thẻ vàng
- 36'
Ronaldo
Mục tiêu
- 46'
D. Kozlov
Henrique Carmo
- 51'
Moisés
Thẻ vàng
- 57'
T. Musaev
D. Krugovoy
- 62'
Aleksey Mironov
Thẻ vàng
- 67'
H. Hankic
D. Odoevski
- 75'
E. Golenkov
K. Bayramyan
- 75'
D. Chistykov
D. Semenchuk
- 77'
T. Musaev
M. Voronov
- 79'
Ronaldo
A. Langovich
- 86'
M. Gajic
M. Popovic
Bắt đầu XI
- 49 V. Torop G
- 22 M. Gajic D
- 4 João Victor D
- 79 K. Danilov D
- 27 Moise D
- 10 I. Oblyakov M
- 6 D. Barinov M
- 3 D. Krugovoy M
- 9 L. Gondou M
- 18 D. Kozlov M
- 11 T. Musaev F
Thay th
- 85 E. Besaev G
- 99 N. Barovskiy G
- 19 D. Ruiz F
- 20 M. Popovic M
- 97 M. Voronov F
- 7 Matheus Alves M
- 67 M. Badmaev D
- 52 A. Bandikyan M
- 37 Henrique Carmo F
- 62 I. Firov M
Bắt đầu XI
- 13 H. Hankic G
- 4 V. Melekhin D
- 78 D. Chistykov D
- 3 O. Sako D
- 7 Ronaldo M
- 10 K. Shchetinin M
- 8 A. Mironov M
- 18 K. Kuchaev M
- 40 I. Vakhania M
- 69 E. Golenkov F
- 99 T. Suleymanov F
Thay th
- 71 D. Odoevski G
- 19 K. Bayramyan M
- 9 M. Mohebi M
- 87 A. Langovich D
- 57 I. Zhbanov M
- 22 D. Semenchuk D
- 91 A. Shamonin F
- 17 IM Ajasa F
- 5 D. Prokhin D
- 62 I. Komarov M
- 58 D. Shantaliy M
- 67 G. Ignatov D
CSKA Mátxcơva FC Rostov
3 Bắn vào mục tiêu 2
2 Bắn chệch mục tiêu 6
9 Tổng số Shots 8
4 Chặn Shots 0
5 Ảnh bên trong hộp 8
4 Chụp bên ngoài 0
12 Phạm lỗi 14
7 Đá phạt góc 8
0 Mặt trái 0
67% Chiếm hữu bóng 33%
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn Saves 2
550 Tổng số pass 270
445 Vượt qua chính xác 176
81% Vượt qua % 65%
0 expected_mục tiêu 0
0 mục tiêu_ngăn chặn 0
CSKA Mátxcơva
#5 30 Pld
15 W
6 D
9 L
51 Điểm
Form gần đây WWLDD
FC Rostov
#10 30 Pld
8 W
9 D
13 L
33 Điểm
Form gần đây LWWLD
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng UC Premier League