Rubin vs CSKA Moscow 100 Premier League
Rubin
0 0
CSKA Mátxcơva Rubin Dòng thời gian CSKA Mátxcơva
- 5'
Igor Vujacic
Thẻ vàng
- 27'
Nikita Lobov
Thẻ vàng
- 46'
N. Lobov
D. Maldonado
- 46'
Matheus Alves
L. Gondou
- 46'
Henrique Carmo
M. Kislyak
- 51'
Kirill Danilov
Thẻ vàng
- 62'
Luciano Gondou
Thẻ vàng
- 64'
J. Siwe
D. Shabanhaxhaj
- 64'
N. Gripshi
R. Bezrukov
- 66'
M. Popovic
Matheus Reis
- 72'
Moise
D. Kozlov
- 80'
A. Arroyo
D. Kabutov
- 86'
Ignacio Saavedra
Thẻ vàng
- 86'
I. Rozhkov
K. Nizhegorodov
Bắt đầu XI
- 38 E. Staver G
- 12 A. Arroyo D
- 98 N. Lobov D
- 5 I. Vujacic D
- 2 E. Teslenko D
- 51 I. Rozhkov D
- 22 V. Hodza M
- 7 I. Saavedra M
- 11 N. Gripshi M
- 43 J. Siwe F
- 10 M. Daku F
Thay th
- 25 A. Nigmatullin G
- 19 O. Ivanov M
- 21 A. Zotov M
- 70 D. Kabutov D
- 27 A. Gritsaenko D
- 3 D. Maldonado D
- 44 D. Kuznetsov M
- 14 D. Kuzyaev M
- 99 D. Shabanhaxhaj F
- 23 R. Bezrukov D
- 4 K. Nizhegorodov D
- 59 DN Motorin M
Bắt đầu XI
- 49 V. Torop G
- 3 D. Krugovoy D
- 4 João Victor D
- 79 K. Danilov D
- 27 Moise D
- 10 I. Oblyakov M
- 6 D. Barinov M
- 37 Henrique Carmo M
- 7 Matheus Alves M
- 20 M. Popovic M
- 11 T. Musaev F
Thay th
- 85 E. Besaev G
- 99 N. Barovskiy G
- 19 D. Ruiz F
- 97 M. Voronov F
- 2 Matheus Reis D
- 9 L. Gondou F
- 18 D. Kozlov M
- 31 M. Kislyak M
- 67 M. Badmaev D
- 52 A. Bandikyan M
- 62 I. Firov M
Rubin CSKA Mátxcơva
4 Bắn vào mục tiêu 8
5 Bắn chệch mục tiêu 7
17 Tổng số Shots 19
8 Chặn Shots 4
11 Ảnh bên trong hộp 7
6 Chụp bên ngoài 12
15 Phạm lỗi 10
5 Đá phạt góc 4
1 Mặt trái 2
47% Chiếm hữu bóng 53%
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn Saves 4
410 Tổng số vượt qua 477
319 Vượt qua chính xác 402
78% Vượt qua % 84%
0 expected_mục tiêu 0
0 mục tiêu_ngăn chặn 0
Rubin
#8 30 Pld
11 W
10 D
9 L
43 Điểm
Form gần đây DLWDW
CSKA Mátxcơva
#5 30 Pld
15 W
6 D
9 L
51 Điểm
Form gần đây WWLDD
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng UC Premier League