Lokomotiv vs Dynamo (Giải Ngoại hạng Anh)
Lokomotiv
1 1
Máy phát điện Lokomotiv Dòng thời gian Máy phát điện
- 22'
C. Montes
G. Nyamsi
- 24'
N. Marichal
Bitello
- 46'
S. Pinyaev
Z. Bakaev
- 46'
Arthur Gomes
N. Moumi Ngamaleu
- 53'
A. Karpukas
A. Batrakov
- 57'
M. Majstorovic
D. Skopintsev
- 58'
D. Vorobyev
N. Komlichenko
- 63'
L. Chavez
D. Glebov
- 70'
Gerzino Nyamsi
Thẻ vàng
- 73'
D. Prutsev
L. Vera
- 73'
A. Rudenko
N. Saltykov
- 74'
Bitello
I. Sergeev
- 74'
J. Caceres
David Ricardo
- 77'
Dmitri Skopintsev
Thẻ vàng
- 90+3'
David Ricardo
Thẻ vàng
- 90+4'
Aleksey Batrakov
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 1 A. Mitryushkin G
- 45 A. Silyanov D
- 85 E. Morozov D
- 23 C. Montes D
- 3 Lucas Fasson D
- 25 D. Prutsev M
- 93 A. Karpukas M
- 19 A. Rudenko M
- 83 A. Batrakov M
- 9 S. Pinyaev M
- 10 D. Vorobyev F
Thay th
- 22 I. Lantratov G
- 16 D. Veselov G
- 94 A. Timofeev M
- 27 N. Komlichenko F
- 32 L. Vera M
- 59 E. Pogostnov D
- 14 N. Saltykov M
- 8 V. Sarveli M
- 7 Z. Bakaev M
- 5 G. Nyamsi D
- 90 D. Godyaev M
- 74 D. Chevardin D
Bắt đầu XI
- 40 K. Rasulov G
- 4 J. Caceres D
- 2 N. Marichal D
- 55 M. Osipenko D
- 5 M. Majstorovic D
- 24 L. Chavez M
- 74 D. Fomin M
- 91 Y. Gladyshev M
- 10 Bitello M
- 11 Arthur Gomes M
- 70 K. Tyukavin F
Thay th
- 31 I. Leshchuk G
- 7 D. Skopintsev D
- 13 N. Moumi Ngamaleu F
- 21 A. Miranchuk M
- 33 I. Sergeev F
- 17 U. Babaev F
- 57 David Ricardo D
- 56 L. Zaydenzal D
- 88 V. Okishor M
- 60 T. Marinkin M
- 15 D. Glebov M
- 30 D. Aleksandrov M
Lokomotiv Máy phát điện
3 Bắn vào mục tiêu 4
6 Bắn chệch mục tiêu 4
14 Tổng số Shots 10
5 Chặn Shots 2
11 Ảnh bên trong hộp 3
3 Chụp bên ngoài 7
19 Phạm lỗi 11
6 Đá phạt góc 5
3 Mặt trái 2
50% Chiếm hữu bóng 50%
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn Saves 2
423 Tổng số vượt qua 421
326 Vượt qua chính xác 330
77% Vượt qua % 78%
0 expected_mục tiêu 0
0 mục tiêu_ngăn chặn 0
Lokomotiv
#3 30 Pld
14 W
11 D
5 L
53 Điểm
Form gần đây LWDLD
Máy phát điện
#7 30 Pld
12 W
9 D
9 L
45 Điểm
Form gần đây WWDWL
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng UC Premier League