Nhà tù Tanzania vs Dodoma Jiji IFIC Ligi kuu Bara
Nhà tù Tanzania
3 1
Dodoma Jiji Nhà tù Tanzania Dòng thời gian Dodoma Jiji
- 4'
L. Heritier
Phạt
- 14'
O. Mwajanga
E. Martin
- 35'
W. Sadoki
M. Mutinda
- 44'
J. Waziri
Mục tiêu
- 61'
L. Sabiyanka
A. Masoud
- 61'
H. Chanongo
M. Mhilu
- 61'
G. Mpole
J. Juma
- 61'
N. Kaboma
K. Sengati
- 64'
I. Kipagwile
S. Hoza
- 64'
A. Jabiri
B. Ngassa
- 64'
M. Kibuta
S. Khleffin
- 66'
J. Juma
Mục tiêu
- 73'
A. Kimweli
D. Mhilu
- 73'
J. Waziri
Y. Mgaza
Bắt đầu XI
- 40 M. Mbisa
- 2 L. Heritier
- 19 D. Ramadhan
- 46 W. Sadoki
- 25 N. Kaboma
- 26 L. Sabiyanka
- 27 H. Chanongo
- 29 E. Martin
- 28 G. Mpole
- 49 O. Mwajanga
- 57 O. Ochu
Thay th
- 50 E. Mwakyusa
- 3 R. Mwenda
- 6 S. Ibrahim
- 15 M. Mutinda
- 16 A. Masoud
- 47 M. Mhilu
- 70 I. Lugendo
- 8 E. Mtumbuka
- 10 J. Juma
- 60 K. Sengati
Bắt đầu XI
- 32 C. Mhagama
- 2 A. Ngalema
- 3 A. Bikoko
- 13 A. Kimweli
- 26 A. Nsata
- 14 M. Kibuta
- 21 I. Kipagwile
- 27 N. Munganga
- 10 J. Waziri
- 11 W. Edgar
- 25 A. Jabiri
Thay th
- 38 M. Hussein
- 4 H. Seif
- 17 I. Ngecha
- 20 D. Mhilu
- 40 G. Kamagi
- 6 S. Hoza
- 16 B. Ngassa
- 28 S. Khleffin
- 53 F. Kayanda
- 9 Y. Mgaza
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Nhà tù Tanzania
#14 29 Pld
8 W
5 D
16 L
29 Điểm
Form gần đây WLWWW
Dodoma Jiji
#8 29 Pld
8 W
11 D
10 L
35 Điểm
Form gần đây DDLLL
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng IFIC Ligi kuu Bara