Forge vs Cavalry FC ạch Giải Ngoại hạng Canada
Rèn
0 1
FC kỵ binh Rèn Dòng thời gian FC kỵ binh
- 30'
E. Kobza
Thẻ vàng
- 44'
M. Owolabi-Belewu
Thẻ vàng
- 45+1'
A. Hojabrpour
Thẻ vàng
- 56'
N. Ampomah
Thẻ vàng
- 57'
T. Warschewski
Mục tiêu
- 61'
B. Wright
D. Choiniere
- 75'
M. Jevremovic
T. Borges
- 78'
T. Warschewski
D. Gutierrez
- 78'
F. Aird
L. Laing
- 85'
H. Massunda
H. Paton
- 85'
K. Bekker
M. Babouli
- 89'
A. Musse
N. Wahling
- 90'
T. Trường
Ít
- 90+3'
G. Ntignee
Thẻ vàng
- 90+4'
D. Gutierrez
Thẻ vàng
- 90+7'
M. Carducci
Thẻ vàng
- 90+8'
T. Borges
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 1 J. Koleilat
- 24 R. Rama
- 81 M. Owolabi-Belewu
- 5 D. Nimick
- 3 M. Jevremovic
- 21 A. Hojabrpour
- 13 A. Achinioti-Jonsson
- 10 K. Bekker
- 11 N. Ampomah
- 9 B. Wright
- 17 H. Massunda
Thay th
- 36 D. Bontis
- 8 E. Cisse
- 22 N. Jensen
- 6 H. Paton
- 19 T. Borges
- 18 M. Babouli
- 7 D. Choiniere
Bắt đầu XI
- 1 M. Carducci
- 33 F. Aird
- 4 D. Klomp
- 12 T. Trường
- 19 M. Gherasimencov
- 26 S. Shome
- 24 E. Kobza
- 7 A. Musse
- 9 T. Warschewski
- 20 G. Ntignee
- 14 C. Elva
Thay th
- 25 A. Sellouf
- 17 N. Wahling
- 27 D. Gutierrez
- 15 L. Laing
- 55 M. Baldisimo
- 5 Ít
- 21 J. Holliday
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Rèn
#1 10 Pld
8 W
1 D
1 L
25 Điểm
Form gần đây WWWLW
FC kỵ binh
#2 10 Pld
7 W
2 D
1 L
23 Điểm
Form gần đây WWLWW
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng inh Giải Ngoại hạng Canada