Sirius vs Orgryte IS và Allsvenskan
Sirius
2 0
Orgryte LÀ Sirius Dòng thời gian Orgryte LÀ
- 20'
Christoffer Styffe
Thẻ vàng
- 39'
I. Bjerkebo
Mục tiêu
- 61'
N. Jonsson
J. Persson
- 61'
O. Parker-Giá
W. Hofvander
- 73'
I. Bjerkebo
J. Persson
- 77'
S. Lagerlund
A. Andreasson
- 77'
W. Svensson
M. Parker
- 77'
B. Laturnus
M. Ebietomere
- 85'
V. Svensson
C. Nilden
- 85'
O. Adindu
- 85'
C. Vindehall
W. Kenndal
- 90'
I. Bjerkebo
H. Andersson
Bắt đầu XI
- 34 D. Celic G
- 20 V. Ekstrom D
- 2 M. Soumah D
- 4 T. Anker D
- 22 O. Krusnell D
- 10 M. Heier M
- 6 M. Lindberg M
- 17 N. Jonsson M
- 24 V. Svensson M
- 11 I. Bjerkebo M
- 9 R. Ure F
Thay th
- 1 I. Diawara G
- 15 S. Sandberg D
- 21 C. Nilden M
- 8 M. Nartey M
- 27 B. Magnusson D
- 25 O. Adindu F
- 7 J. Persson F
- 26 H. Andersson M
- 35 E. Eld D
Bắt đầu XI
- 44 H. Gustafsson G
- 24 W. Svensson D
- 33 S. Lagerlund D
- 6 M. Dyrestam D
- 5 C. Styffe D
- 14 D. Paulson D
- 23 O. Parker-Giá M
- 7 C. Vindehall M
- 8 B. Laturnus
- 15 J. Tibbling F
- 22 T. Sana F
Thay th
- 34 A. Rahm G
- 3 J. Azulay D
- 21 W. Kenndal M
- 19 A. Andreasson D
- 16 H. Dahlqvist D
- 17 W. Hofvander F
- 9 L. Andersson F
- 2 M. Parker D
- 29 M. Ebietomere D
Sirius Orgryte LÀ
6 Bắn vào mục tiêu 1
6 Bắn chệch mục tiêu 3
23 Tổng số Shots 7
11 Chặn Shots 3
18 Ảnh bên trong hộp 4
5 Chụp bên ngoài 3
8 Phạm lỗi 16
5 Đá phạt góc 4
4 Mặt trái 1
59% Chiếm hữu bóng 41%
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn Saves 4
616 Tổng số vượt qua 416
543 Vượt qua chính xác 326
88% Vượt qua % 78%
2,26 expected_mục tiêu 0,42
0 mục tiêu_ngăn chặn 0
Sirius
#9 30 Pld
11 W
6 D
13 L
39 Điểm
Form gần đây WWWDW
Orgryte LÀ
0 Pld
0 W
0 D
0 L
0 Điểm
Form gần đây Không có hình thức gần đây
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng (Allsvenskan)