ODD Ballklubb vs hodd ED 1. Phân chia
Câu lạc bộ bóng ODD
0 0
hodd Câu lạc bộ bóng ODD Dòng thời gian hodd
- 15'
T. Kinn
Thẻ vàng
- 44'
J. Robertsen
Thẻ vàng
- 60'
S. Mikkelsen
M. Rawufu
- 66'
M. Mulac
Thẻ vàng
- 71'
F. Tewelde
K. Holte
- 80'
N. Kojo
Thẻ vàng
- 83'
V. Dalsgaard
E. Blikstad
- 83'
T. Kallevag
F. Gjerde
- 87'
V. Rasmussen
C. Glenna
- 89'
C. Streete
S. Nilsen-Modebe
Bắt đầu XI
- 1 S. Hansen
- 18 S. Aas
- 5 H. Bonnesen
- 6 J. Vadstrup
- 13 S. Skjeldal
- 23 N. Kojo
- 8 D. Soderberg
- 7 F. Jorgensen
- 10 V. Rasmussen
- 9 S. Bojadzic
- 28 F. Tewelde
Thay th
- 15 O. Skau
- 12 I. Lysgard
- 17 G. Ambrose
- 14 J. Gunnerod
- 34 O. Tiểu luận
- 27 K. Holte
- 11 C. Glenna
- 20 H. Hardarson
- 30 G. Occean
Bắt đầu XI
- 1 T. Kinn
- 24 J. Robertsen
- 5 M. Mulac
- 3 S. Hanssen
- 14 M. Mikhail
- 16 V. Dalsgaard
- 6 H. Urnes
- 8 T. Kallevag
- 10 I. Skotheim
- 9 C. Streete
- 19 S. Mikkelsen
Thay th
- 25 A. Bergsvik
- 21 A. Roppen
- 4 E. Blikstad
- 23 F. Gjerde
- 20 S. Nilsen-Modebe
- 11 M. Rawufu
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Câu lạc bộ bóng ODD
#9 30 Pld
8 W
9 D
13 L
33 Điểm
Form gần đây LLDLD
hodd
#10 30 Pld
8 W
9 D
13 L
33 Điểm
Form gần đây DDLLD
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng IFIC 1. Phân chia