Trygg/Lade vs Lørenskog quis 2. Phân khu - Nhóm 2
Trygg/Lade
1 4
Lørenskog Trygg/Lade Dòng thời gian Lørenskog
- 10'
L. Dahlstrom
Mục tiêu
- 19'
M. Vollan
Mục tiêu
- 32'
nghị sĩ Bal Singh
Mục tiêu
- 53'
V. Bergersen
S. Kjorstad
- 62'
nghị sĩ Bal Singh
VC Kaba
- 65'
B. Kadri
Thẻ vàng
- 68'
M. Aadnoy
M. Kuci
- 69'
E. Vik
J. Kosberg
- 69'
E. Hansen
D. Torp-Helland
- 71'
A. Ekseth
Mục tiêu riêng
- 80'
L. Dahlstrom
D. Zeneli
- 80'
B. Kadri
B. Hylen
- 82'
S. Kjorstad
Thẻ vàng
- 85'
HE Kleiven
F. Brattbakk
- 85'
S. Halgunset
T. Fredriksen
- 86'
VC Kaba
Thẻ vàng
- 90'
K. Serafin
Thẻ vàng
- 90'
B. Hylen
Mục tiêu
- 90+5'
B. Hylen
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 12 S. Rekstad-Johnsen
- 18 S. Halgunset
- 23 A. Ekseth
- 27 V. Bergersen
- 28 B. Kvithyld
- 16 HE Kleiven
- 21 M. Flotve
- 29 E. Hansen
- 7 E. Vik
- 22 A. Nytoft
- 77 M. Vollan
Thay th
- 1 C. Cờ
- 2 F. Brattbakk
- 3 S. Greiff
- 5 S. Kjorstad
- 9 M. Engvik
- 10 J. Kosberg
- 17 Y. Kahsay
- 20 T. Fredriksen
- 26 D. Torp-Helland
Bắt đầu XI
- 22 O. Drevland
- 2 HS Navarsete
- 3 B. Kadri
- 17 M. Aadnoy
- 19 C. Fjeld
- 21 V. Holsaether
- 23 K. Serafin
- 27 L. Dahlstrom
- 6 A. Harvey
- 18 K. Abrahamsen
- 20 nghị sĩ Bal Singh
Thay th
- 1 J. Reiersen
- 11 VC Kaba
- 14 M. Kuci
- 24 D. Zeneli
- 28 B. Hylen
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.