Oxford United vs Sunderland (Cúp FA)
Oxford United
0 1
Sunderland Oxford United Dòng thời gian Sunderland
- 32'
H. Diarra
Phạt
- 33'
Enzo Le Fée
Thẻ vàng
- 36'
Trai Hume
Thẻ vàng
- 40'
Will Vaulks
Thẻ vàng
- 50'
Wilson Isidor
Thẻ vàng
- 61'
Cameron Brannagan
Thẻ vàng
- 64'
H. Diarra
N. Sadiki
- 64'
W. Isidor
E. Mayenda
- 65'
Jeon Jin Woo
A. Emakhu
- 65'
J. Donley
O. ter Haar Romeny
- 65'
C. Brannagan
J. McDonnell
- 68'
Luke O'Nien
Thẻ vàng
- 81'
C. Talbi
JT Bi
- 82'
S. Mills
P. Placheta
- 82'
J. Currie
R. Roosken
- 90+3'
Nô-ê Sadiki
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 21 M. Ingram G
- 15 B. Spencer D
- 37 C. Makosso D
- 3 C. Nâu D
- 26 J. Currie D
- 4 W. Vaulks M
- 8 C. Brannagan M
- 17 S. Mills M
- 33 J. Donley M
- 32 Jeon Jin Woo M
- 27 W. Lankshear F
Thay th
- 1 J. Cumming G
- 2 S. Long D
- 5 YE Konak M
- 7 P. Placheta M
- 9 M. Harris F
- 10 A. Emakhu F
- 11 O. ter Haar Romeny F
- 12 R. Roosken F
- 38 J. McDonnell M
Bắt đầu XI
- 22 R. Roefs G
- 32 T. Hume D
- 20 N. Mukiele D
- 13 L. O'Nien D
- 3 D. Cirkin D
- 6 L. Geertruida M
- 7 C. Talbi M
- 19 H. Diarra M
- 28 Phí E. Le M
- 14 R. Mundle M
- 18 W. Isidor F
Thay th
- 31 M. Ellborg G
- 51 J. Jones D
- 11 C. Rigg M
- 27 N. Sadiki M
- 53 J. Whittaker M
- 9 B. Brobbey F
- 10 N. Angulo F
- 37 JT Bi F
- 12 E. Mayenda F
Oxford United Sunderland
3 Bắn vào mục tiêu 9
4 Bắn chệch mục tiêu 6
11 Tổng số Shots 17
4 Chặn Shots 2
7 Ảnh bên trong hộp 9
4 Chụp bên ngoài 8
18 Phạm lỗi 11
5 Đá phạt góc 5
1 Mặt trái 1
47% Chiếm hữu bóng 53%
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn Saves 3
333 Tổng số pass 386
251 Vượt qua chính xác 320
75% Vượt qua % 83%
0,54 expected_mục tiêu 1,91
0 mục tiêu_ngăn chặn 0
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.