Flora Tallinn vs Paide inh Meistriliiga
Hệ thực vật Tallinn
1 2
Trả tiền Hệ thực vật Tallinn Dòng thời gian Trả tiền
- 5'
D. Kuraksin
T. Varjund
- 39'
A. Badamosi
Mục tiêu
- 41'
M. Miller
Thẻ vàng
- 55'
M. Kolobov
Thẻ vàng
- 55'
K. Piht
H. Ojamaa
- 59'
D. Luts
Daniel Cabral
- 59'
A. Badamosi
H. Anier
- 61'
D. Kuraksin
R. Alliku
- 80'
R. Alliku
Thẻ vàng
- 80'
H. Anier
Phạt
- 81'
S. Alamaa
T. Usta
- 81'
R. Valdmets
A. Kaares
- 84'
MP Sohna
S. Luts
- 84'
E. Tur
R. Nigula
- 90+4'
S. Tovstik
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 33 E. Grunvald
- 29 S. Alamaa
- 23 M. Kolobov
- 24 O. Pihela
- 3 A. Kollo
- 26 S. Tovstik
- 18 R. Valdmets
- 32 V. Kreida
- 14 T. Varjund
- 11 R. Sappinen
- 7 D. Kuraksin
Thay th
- 99 K. Kivila
- 5 A. Vaher
- 6 R. Veering
- 8 T. Teevali
- 9 R. Alliku
- 17 T. Usta
- 20 S. Zenjov
- 21 A. Kaares
- 51 R. Sammul
- 67 I. Antonov
- 89 M. Kalimullin
Bắt đầu XI
- 99 E. Jarju
- 7 E. Tur
- 27 N. Baranov
- 3 Victor Hugo
- 2 M. Lilander
- 28 O. Hoim
- 11 MP Sohna
- 10 M. Miller
- 20 K. Piht
- 30 A. Badamosi
- 77 D. Luts
Thay th
- 12 M. Meerits
- 6 Daniel Cabral
- 8 H. Ojamaa
- 9 H. Anier
- 14 M. Jobarteh
- 15 H. Ojamaa
- 16 A. Surogin
- 19 S. Luts
- 24 R. Nigula
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Hệ thực vật Tallinn
#1 36 Pld
26 W
4 D
6 L
82 Điểm
Form gần đây WWDWW
Trả tiền
#4 36 Pld
21 W
7 D
8 L
70 Điểm
Form gần đây DWDWW
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng inh Meistriliiga