Plzen vs Panathinaiko ạch UEFA Europa League
Plzen
1 1
Panathinaikos Plzen Dòng thời gian Panathinaikos
- 9'
A. Tetteh
V. Taborda
- 29'
Renato Sanches
Thẻ vàng
- 46'
V. Jemelka
P. Adu
- 46'
A. Zaroury
F. Djuricic
- 60'
Anastasios Bakasetas
Thẻ vàng
- 62'
K. Spacil
P. Hrosovsky
- 63'
Alban Lafont
Thẻ vàng
- 74'
Patrik Hrošovský
Thẻ vàng
- 76'
V. Taborda
F. Pellistri
- 82'
S. Lawal
M. Vydra
- 82'
K. Spacil
A. Sojka
- 82'
L. Cerv
M. Valenta
- 90'
A. Bakasetas
A. Gnezda Cerin
- 90+4'
Ahmed Touba
Thẻ vàng
- 91'
A. Touba
J. Hernandez
- 96'
Davide Calabria
Thẻ vàng
- 100'
T. Ladra
J. Panos
- 105'
Javier Hernández
Thẻ đỏ
- 109'
R. Sanches
K. Swiderski
- 115'
A. Tetteh
M. Pantovic
Bắt đầu XI
- 44 F. Wiegele G
- 40 S. Dweh D
- 21 V. Jemelka D
- 5 K. Spacil D
- 99 A. Memic M
- 6 L. Cerv M
- 17 P. Hrosovsky M
- 18 T. Ladra M
- 19 C. Souare F
- 9 D. Visinsky F
- 70 S. Lawal F
Thay th
- 13 M. Tvrdon G
- 15 M. Lóng mượt G
- 4 J. Chalupa D
- 11 M. Vydra F
- 12 A. Sojka M
- 20 J. Panos M
- 32 M. Valenta M
- 33 A. Novak F
- 80 P. Adu F
Bắt đầu XI
- 40 A. Lafont G
- 3 G. Katris
- 15 SI Ingason D
- 5 A. Touba D
- 2 D. Calabria M
- 8 R. Sanches M
- 11 A. Bakasetas M
- 77 G. Kyriakopoulos M
- 20 V. Taborda F
- 9 A. Zaroury F
- 7 A. Tetteh
Thay th
- 70 K. Kotsaris
- 71 C. Geitonas G
- 10 S. Andino F
- 16 A. Gnezda Cerin M
- 19 K. Swiderski F
- 26 J. Hernandez D
- 28 F. Pellistri M
- 31 F. Djuricic M
- 72 M. Pantovic M
Plzen Panathinaikos
2 Bắn vào mục tiêu 3
12 Bắn chệch mục tiêu 5
17 Tổng số Shots 10
3 Chặn Shots 2
10 Ảnh bên trong hộp 6
7 Chụp bên ngoài 4
22 Phạm lỗi 15
7 Đá phạt góc 3
1 Mặt trái 2
59% Chiếm hữu bóng 41%
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn Saves 1
688 Tổng số pass 474
569 Vượt qua chính xác 338
83% Vượt qua % 71%
0,95 expected_mục tiêu 1,36
0,04 mục tiêu_ngăn chặn 0,04
Plzen
#14 8 Pld
3 W
5 D
0 L
14 Điểm
Form gần đây WDDDD
Panathinaikos
#20 8 Pld
3 W
3 D
2 L
12 Điểm
Form gần đây DDDWW
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng in UEFA Europa League