Haras El Hodood vs Masr 1 giải Ngoại hạng Anh
Haras El Hodood
1 2
Masr Haras El Hodood Dòng thời gian Masr
- 11'
Abdel Rahman Emad
Thẻ vàng
- 18'
A. Emad
Y. Osama Nabih
- 25'
I. Abou-Salima
M. Ashraf
- 45'
A. Bakri
Phạt
- 46'
Sulahmana Mamadu Bah
Thẻ vàng
- 46'
M. Awad
F. El Henawy
- 46'
R. Khalil
M. Bah
- 46'
A. Bakri
A. Gamal
- 66'
Y. Osama Nabih
S. Ibrahim
- 66'
M. Yasser
Z. El Sayed
- 68'
Abdallah Ahmed Hafez
Thẻ vàng
- 71'
M. Ashraf
M. Gyabaah
- 72'
A. Emad
K. Gomaa
- 73'
A. Hafez
M. El Negely
- 83'
I. Abou-Salima
M. Magli
- 83'
O. Saviola
Z. Tarek
- 90+1'
Mahmoud Ouka
Thẻ vàng
- 90+5'
Mohamed Mazzika
Thẻ vàng
- 90+7'
Sulahmana Mamadu Bah
Thẻ vàng
- 90+7'
Sulahmana Mamadu Bah
Thẻ đỏ
Bắt đầu XI
- 18 M. El Zanfaly G
- 24 M. Awad D
- 5 I. Abdelhakim D
- 4 I. Abou-Salima D
- 12 M. Bayoumi D
- 30 A. Hafez M
- 14 M. Ashraf M
- 27 I. Cooper M
- 74 Mahmoud Sayed Okaa M
- 99 M. Hamdi F
- 22 O. Saviola F
Thay th
- 13 A. Shaaban G
- 17 M. El Deghemy M
- 37 M. Gyabaah F
- 20 E. Eze M
- 10 F. El Henawy M
- 6 M. Magli M
- 29 M. El Negely F
- 72 Z. Tarek F
- 90 A. Nayel
Bắt đầu XI
- 16 M. Mazzika G
- 38 M. Awad D
- 3 A. Bakri D
- 32 A. Bostangy D
- 13 A. Keita D
- 12 Y. Osama Nabih M
- 26 P. Mutumosi Zilu M
- 20 H. Alaa
- 19 A. Emad M
- 90 M. Yasser
- 7 R. Khalil F
Thay th
- 33 A. El Sayed
- 15 S. Ibrahim
- 35 M. Sawaneh M
- 45 M. Mahmoud
- 25 Z. El Sayed
- 39 K. Gomaa F
- 22 M. Bah F
- 30 A. Gamal D
- 46 A. Seif
Haras El Hodood Masr
3 Bắn vào mục tiêu 2
12 Bắn chệch mục tiêu 8
20 Tổng số Shots 10
5 Chặn Shots 0
10 Ảnh bên trong hộp 6
10 Chụp bên ngoài 4
6 Phạm lỗi 14
17 Đá phạt góc 2
1 Mặt trái 3
70% Chiếm hữu bóng 30%
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn Saves 2
443 Tổng số vượt qua 209
349 Vượt qua chính xác 126
79% Vượt qua % 60%
0,77 expected_mục tiêu 1,62
-0,44 mục tiêu_ngăn chặn -0,44
Haras El Hodood
#18 20 Pld
4 W
5 D
11 L
17 Điểm
Form gần đây LLWLD
Masr
#5 20 Pld
8 W
8 D
4 L
32 Điểm
Form gần đây LWLWD
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng UC Premier League