Levadiakos vs OFI ess Super League 1
Levadiakos
3 2
OFI Levadiakos Dòng thời gian OFI
- 10'
A. Androutsos
Mục tiêu
- 18'
Enis Çokaj
Thẻ vàng
- 23'
Zisis Karachalios
Thẻ vàng
- 25'
Panagiotis Liagas
Thẻ vàng
- 37'
E. Salcedo
L. Shengelia
- 43'
Zisis Karachalios
Thẻ vàng
- 43'
Zisis Karachalios
Thẻ đỏ
- 45+1'
Eddie Salcedo
Thẻ vàng
- 46'
P. Symelidis
F. Pedrozo
- 46'
E. Salcedo
A. Leya Iseka
- 61'
Alen Ožbolt
VAR
- 65'
Thiago Nuss
Thẻ vàng
- 65'
E. Cokaj
O. Ozegovic
- 68'
T. Nuss
G. Kanellopoulos
- 73'
Achilleas Poungouras
Thẻ vàng
- 76'
T. Tsapras
G. Manthatis
- 76'
A. Ozbolt
G. Nikas
- 78'
Georgios Manthatis
Thẻ vàng
- 83'
B. Động từ
K. Goumas
- 90'
Ognjen Ožegović
VAR
- 90'
Nikolaos Christogeorgos
Thẻ vàng
- 90'
Levan Shengelia
Thẻ vàng
- 90'
O. Ozegovic
Mục tiêu
- 90'
G. Nikas
G. Balzi
- 90'
F. Pedrozo
G. Manthatis
- 90+1'
A. Poungouras
V. Lampropoulos
- 90+5'
Aaron Leya Iseka
Thẻ vàng
- 90+8'
I. Apostolakis
J. Neira
- 90+11'
Fabricio Pedrozo
Thẻ vàng
- 90+12'
Juan Angel Neira
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 12 Y. Lodygin G
- 6 T. Tsapras D
- 24 P. Liagas D
- 37 G. Tsivelekidis D
- 3 P. Vichos D
- 23 E. Cokaj M
- 31 P. Symelidis M
- 34 S. Palacios M
- 11 G. Balzi M
- 77 B. Động từ M
- 9 A. Ozbolt F
Thay th
- 99 G. Sourdis G
- 88 L. Anacker G
- 45 O. Ozegovic F
- 14 G. Manthatis M
- 74 C. Papadopoulos M
- 85 K. Goumas
- 15 F. Pedrozo F
- 32 H. Magnusson D
- 8 G. Nikas M
- 5 G. Kornezos D
Bắt đầu XI
- 31 N. Christogeorgos G
- 5 K. Kostoulas D
- 15 A. Poungouras D
- 2 K. Krizmanic D
- 27 L. Shengelia M
- 6 Z. Karachalios M
- 14 A. Androutsos M
- 3 N. Athanasiou M
- 18 T. Nuss F
- 21 I. Apostolakis F
- 9 E. Salcedo F
Thay th
- 13 P. Katsikas G
- 1 K. Lilo G
- 11 T. Đài phun nước F
- 10 J. Neira F
- 25 F. Bainovic M
- 7 G. Kanellopoulos M
- 46 I. Theodosoulakis F
- 30 T. Romano M
- 4 N. Marinakis D
- 24 V. Lampropoulos D
- 99 A. Leya Iseka F
- 90 P. Kenourgiakis D
Levadiakos OFI
7 Bắn vào mục tiêu 3
6 Bắn chệch mục tiêu 5
18 Tổng số Shots 10
5 Chặn Shots 2
11 Ảnh bên trong hộp 8
7 Chụp bên ngoài 2
18 Phạm lỗi 19
5 Đá phạt góc 1
2 Mặt trái 0
72% Chiếm hữu bóng 28%
4 Thẻ vàng 9
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn Saves 4
506 Tổng số vượt qua 205
436 Vượt qua chính xác 140
86% Vượt qua % 68%
2,38 expected_mục tiêu 0,72
0,13 mục tiêu_ngăn chặn 0,13
Levadiakos
#5 26 Pld
12 W
6 D
8 L
42 Điểm
Form gần đây LWWWL
OFI
#6 26 Pld
10 W
2 D
14 L
32 Điểm
Form gần đây WLLLW
Ảnh chụp bảng xếp hạng ultan Super League 1