FAP vs Kabel Novi Sad 100 Prva Liga
FAP
1 2
Kabel Novi Buồn FAP Dòng thời gian Kabel Novi Buồn
- 13'
S. Savija
Mục tiêu
- 45+3'
Z. Karac
Thẻ vàng
- 46'
M. Miraljemovic
P. Ristic
- 46'
S. Savija
V. Apostolovski
- 58'
V. Boskan
Mục tiêu
- 67'
V. Vidakovic
Thẻ vàng
- 69'
N. Obucina
A. Markovic
- 69'
S. Susic
M. Otasevic
- 69'
M. Andjelkovic
F. Antonijevic
- 71'
P. Ristic
Mục tiêu
- 72'
U. Paunovic
D. Janjic
- 72'
N. Ninkovic
N. Tedic
- 73'
D. Dubackic
Thẻ vàng
- 76'
D. Janjic
Thẻ vàng
- 80'
R. Baha
R. Wypart
- 90+2'
Z. Karac
V. Jelic
- 90+5'
N. Toroman
Thẻ vàng
- 90+6'
M. Susnjar
Thẻ đỏ
Bắt đầu XI
- 1 D. Golovic
- 2 S. Susic
- 4 M. Miraljemovic
- 7 N. Obucina
- 8 B. Antwi
- 13 M. Andjelkovic
- 20 M. Susnjar
- 26 M. Mirosavljev
- 27 R. Baha
- 33 D. Dubackic
- 55 D. Danicic
Thay th
- 12 N. Tasic
- 21 S. Prodanovic
- 3 M. Divac
- 5 O. Tripkovic
- 9 P. Ristic
- 11 A. Markovic
- 14 M. Otasevic
- 15 M. Tesanovic
- 17 P. Soskic
- 24 R. Wypart
- 29 F. Antonijevic
Bắt đầu XI
- 1 N. Toroman
- 7 U. Paunovic
- 9 S. Savija
- 13 N. Kocovic
- 14 Z. Karac
- 15 I. Rogac
- 16 N. Ninkovic
- 17 V. Vidakovic
- 18 V. Boskan
- 26 S. Marjanovic
- 28 A. Tanasin
Thay th
- 22 B. Nikolic
- 6 V. Micunovic
- 8 M. Savanovic
- 11 D. Janjic
- 21 V. Apostolovski
- 23 N. Tedic
- 29 V. Jelic
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.