Nottingham Forest vs Aston Villa (Giải vô địch bóng đá châu Âu) UEFA Europa League
Rừng Nottingham
1 0
Aston Villa Rừng Nottingham Dòng thời gian Aston Villa
- 55'
A. Onana
L. Bogarde
- 69'
Omari Hutchinson
VAR
- 71'
C. Gỗ
Phạt
- 75'
O. Aina
Z. Abbott
- 78'
Youri Tielemans
Thẻ vàng
- 78'
L. Digne
Douglas Luiz
- 79'
E. Buendia
I. Maatsen
- 79'
J. McGinn
J. Sancho
- 90'
Igor Chúa Giêsu
R. Yates
Bắt đầu XI
- 27 S. Ortega G
- 34 O. Aina D
- 31 N. Milenkovic D
- 4 Morato D
- 3 N. Williams D
- 21 O. Hutchinson M
- 16 N. Dominguez M
- 8 E. Anderson M
- 10 M. Gibbs-Trắng M
- 19 Igor Chúa Giêsu F
- 11 C. Gỗ F
Thay th
- 26 M. Sels G
- 67 K. Liễu G
- 22 R. Yates M
- 29 D. Bakwa F
- 24 J. McAtee M
- 77 Z. Blake F
- 20 L. Lucca F
- 65 J. Hanks D
- 44 Z. Abbott D
- 51 A. Whitehall M
- 61 J. Sinclair M
Bắt đầu XI
- 23 E. Martinez G
- 2 M. Tiền mặt D
- 4 E. Konsa D
- 14 P. Torres D
- 12 L. Digne D
- 24 A. Onana M
- 8 Y. Tielemans M
- 7 J. McGinn M
- 27 M. Rogers M
- 10 E. Buendia M
- 11 O. Watkins F
Thay th
- 40 M. Bizot G
- 64 J. Wright G
- 3 V. Lindelof D
- 5 T. Mings D
- 31 L. Bailey F
- 21 Douglas Luiz M
- 22 I. Maatsen D
- 9 H. Elliott M
- 26 L. Bogarde M
- 18 T. Abraham F
- 19 J. Sancho F
- 16 A. Garcia D
Rừng Nottingham Aston Villa
5 Bắn vào mục tiêu 4
3 Bắn chệch mục tiêu 3
11 Tổng số Shots 10
3 Chặn Shots 3
9 Ảnh bên trong hộp 7
2 Chụp bên ngoài 3
7 Phạm lỗi 11
5 Đá phạt góc 7
2 Mặt trái 0
50% Chiếm hữu bóng 50%
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn Saves 4
389 Tổng số pass 379
331 Vượt qua chính xác 328
85% Vượt qua % 87%
1,56 expected_mục tiêu 0,79
0,46 mục tiêu_ngăn chặn 0,46
Rừng Nottingham
#13 8 Pld
4 W
2 D
2 L
14 Điểm
Form gần đây WLWWD
Aston Villa
#2 8 Pld
7 W
0 D
1 L
21 Điểm
Form gần đây WWWWW
Ảnh chụp nhanh bảng xếp hạng in UEFA Europa League