EPS vs ÅIFK tạ Kakkonen - Lohko B
EPS
1 2
ÅIFK EPS Dòng thời gian ÅIFK
- 21'
J. Siirtola
Mục tiêu
- 40'
E. Talvitie
Mục tiêu
- 41'
J. Rahila
Thẻ vàng
- 41'
H. Saarinen
Thẻ vàng
- 46'
V. Laine
O. Nikkola
- 54'
M. Louhela
Thẻ vàng
- 56'
S. Laine
Thẻ vàng
- 57'
R. Reiju
Thẻ vàng
- 57'
J. Siirtola
Thẻ vàng
- 65'
E. Mohammad
A. Westerlund
- 74'
E. Untamala
J. Vuorenmaa
- 76'
O. Nikkola
Mục tiêu
- 81'
J. Siirtola
C. Trần
- 82'
R. Reiju
M. Rokkonen
- 82'
M. Ljunglin
L. Lindstrom
- 85'
P. Marshall
T. Ronni
- 89'
C. Trần
Thẻ vàng
- 90+2'
H. Honkasalo
Thẻ vàng
- 90+2'
H. Honkasalo
E. Kanerva
- 90+3'
E. Paappanen
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 30 L. Lehtinen
- 4 E. Paappanen
- 5 A. Margaritidis
- 6 P. Marshall
- 8 O. Adawi
- 10 E. Talvitie
- 11 R. Reiju
- 14 E. Mohammad
- 15 S. Laine
- 19 M. Gebala
- 21 M. Ljunglin
Thay th
- 1 A. Mazur
- 17 A. Westerlund
- 23 M. Rokkonen
- 28 T. Ronni
- 29 L. Lindstrom
Bắt đầu XI
- 12 J. Rahila
- 3 M. Louhela
- 6 J. Aitos
- 7 J. Siirtola
- 8 Y. Barbata
- 13 E. Enqvist
- 14 F. Gronlund
- 16 H. Honkasalo
- 22 A. Niemi
- 23 V. Laine
- 30 E. Untamala
Thay th
- 1 H. Saarinen
- 2 E. Kanerva
- 5 C. Trần
- 11 V. Berg
- 18 E. Lehtinen
- 19 L. Kala
- 25 J. Vuorenmaa
- 29 O. Nikkola
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.