Lexington vs Indy Eleven achu cúp USL League One
Lexington
0 0
Indy Mười Một Lexington Dòng thời gian Indy Mười Một
- 18'
L. Neidlinger
Thẻ vàng
- 46'
B. Rendon
L. Mesanvi
- 61'
K. Williams
J. Blake
- 61'
D. Hát
C. Sắc nhọn
- 69'
B. Ferri
L. Phước lành
- 70'
Nick Firmino
Thẻ vàng
- 75'
BP Rodrigues
M. Henry-Scott
- 78'
X. Zengue
Thẻ vàng
- 81'
M. Adedokun
A. Midence
- 81'
X. Zengue
J. Hafferty
- 82'
H. Barry
A. Mitrano
- 88'
M. Rasheed
Thẻ vàng
- 120+1'
J. Blake
Phạt
- 120+1'
A. Molloy
Phạt
- 120+2'
J. O'Brien
Phạt
- 120+2'
A. Midence
Phạt
- 120+3'
M. Omar
Phạt
- 120+3'
A. Ordonez
Phạt
- 120+4'
A. Mitrano
Phạt
- 120+4'
M. Epps
Phạt
- 120+5'
C. Sắc nhọn
Phạt
- 120+5'
J. Hafferty
Phạt
- 120+6'
P. Craig
Phạt
- 120+6'
Nick Firmino
Phạt
- 120+7'
L. Neidlinger
Phạt
- 120+7'
J. Greene
Phạt
- 120+8'
M. Rasheed
Phạt
- 120+8'
L. Phước lành
Phạt
Bắt đầu XI
- 17 O. Semmle
- 12 X. Zengue
- 4 A. Ordonez
- 23 J. Brown
- 2 J. Greene
- 16 B. Ferri
- 6 A. Molloy
- 10 M. Adedokun
- 8 Nick Firmino
- 7 M. Epps
- 27 BP Rodrigues
Thay th
- 40 G. Addams
- 30 L. Phước lành
- 21 M. Muir
- 19 T. Scott
- 11 A. Midence
- 22 J. Hafferty
- 18 M. Henry-Scott
- 14 A. Caborn
Bắt đầu XI
- 23 R. Charles-Cook
- 17 L. Neidlinger
- 21 M. Rasheed
- 37 P. Craig
- 39 H. Barry
- 22 M. Omar
- 27 B. Rendon
- 5 J. O'Brien
- 18 N. Okello
- 10 K. Williams
- 20 D. Hát
Thay th
- 1 E. Dick
- 8 J. Blake
- 29 A. Mitrano
- 19 E. Kizza
- 9 C. Sắc nhọn
- 90 L. Mesanvi
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.