Raja Casablanca vs UTS Rabat ạch Botola Pro
Raja Casablanca
1 1
UTS Rabat Raja Casablanca Dòng thời gian UTS Rabat
- 39'
P. Sakho
A. Maamouri
- 39'
A. Ennaffati
M. Dahak
- 39'
S. Bougrine
B. Halimi
- 52'
A. Maamouri
Thẻ vàng
- 53'
O. Arjoune
M. Es Sahel
- 57'
M. Oyewusi
Thẻ vàng
- 57'
Y. Bammou
Thẻ vàng
- 57'
Y. Bammou
R. Ait Lamkadem
- 62'
M. Dahak
M. Dahak
- 75'
T. Majni
Thẻ vàng
- 82'
B. Halimi
Thẻ vàng
- 83'
M. Mchakhchekh
Thẻ vàng
- 83'
B. Halimi
Mục tiêu
- 88'
H. Fergaoussi
I. Khafi
- 89'
I. Khafi
Thẻ vàng
- 90+4'
M. Fouzair
Thẻ vàng
- 90+4'
M. Fouzair
M. Essahel
- 90+5'
M. Ashabi
Y. Kajai
- 90+7'
M. Al Makahasi
Thẻ vàng
Bắt đầu XI
- 12 K. Alaoui
- 7 M. Boulacsout
- 33 M. Mchakhchekh
- 4 I. Mokadem
- 17 A. El Amloud
- 23 M. Al Makahasi
- 8 H. Fergaoussi
- 77 A. Ennaffati
- 34 S. Bougrine
- 79 P. Sakho
- 99 M. Oyewusi
Thay th
- 32 Y. Zoubir
- 2 A. Baadi
- 24 A. Khammas
- 11 A. Maamouri
- 19 O. Chraibi
- 21 M. Dahak
- 26 B. Conte
- 30 B. Halimi
- 9 I. Khafi
Bắt đầu XI
- 36 H. Bouelainine
- 25 T. Majni
- 41 M. Ashabi
- 4 T. El Khalej
- 33 R. Ait Lamkadem
- 15 H. Regragui
- 18 O. Arjoune
- 29 M. Fouzair
- 31 W. Rhailouf
- 7 Y. Dahmani
- 9 Y. Bammou
Thay th
- 1 R. Asmama
- 13 Y. Kajai
- 40 M. Hmad
- 10 M. Essahel
- 30 M. Es Sahel
- 45 K. Konan
- 19 N. Moustaghfir
- 70 S. Lotfi
Manchester United Liverpool
43% Chiếm hữu bóng 57%
9 Tổng số Shots 15
3 Bắn vào mục tiêu 6
4 Đá phạt góc 7
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
81% Vượt qua % 88%
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.