Chuyển đến nội dung
Trang chủ
Tin tức
Điểm
Đồ đạc
Kết qu
Giải đấu
Các đội
Người chơi
Chuyển nhượng
Tìm kiếm
Sống
238
Dynamo Makhachkala U19
0-0
Spartak Moskva U19
6'
740
Avaí U20
0-0
Athletico PR U20
7'
672
Rustavi II
0-0
Irao
2'
425
Al Ittihad
0-0
Hottin
7'
425
Al Shouleh
0-0
Omaya SC
4'
425
Damascus Al-Ahli
0-0
Jaish
4'
425
Wathba
1-0
Foutoua
7'
425
Khan Shaykhun SC
0-1
Al Karama
7'
425
Tishreen
0-0
Horriya
8'
567
Cổng Fountain
0-0
Mashujaa
46'
567
Ngôi sao đen Singida
2-0
Nhà tù Tanzania
47'
567
Tabora United
0-0
Liên minh ven biển
48'
567
Thanh niên châu Phi
1-0
Azam
47'
390
Shabab Al Sahel
2-0
Reyady Abaseya
49'
929
Đại Hổ Nghi Xuân
2-1
Vũ Hán Ba thị trấn II
79'
667
Paks
3-3
Szentlőrinc SE
57'
567
Dodoma Jiji
0-0
JKT Tanzania
HT
567
KMC
1-2
Namungo
HT
567
Đường Mtibwa
0-1
Simba
HT
567
Pamba Jiji
0-1
Thành phố Mbeya
HT
390
Al Ahed
2-1
Safa
HT
238
Dynamo Makhachkala U19
0-0
Spartak Moskva U19
6'
740
Avaí U20
0-0
Athletico PR U20
7'
672
Rustavi II
0-0
Irao
2'
425
Al Ittihad
0-0
Hottin
7'
425
Al Shouleh
0-0
Omaya SC
4'
425
Damascus Al-Ahli
0-0
Jaish
4'
425
Wathba
1-0
Foutoua
7'
425
Khan Shaykhun SC
0-1
Al Karama
7'
425
Tishreen
0-0
Horriya
8'
567
Cổng Fountain
0-0
Mashujaa
46'
567
Ngôi sao đen Singida
2-0
Nhà tù Tanzania
47'
567
Tabora United
0-0
Liên minh ven biển
48'
567
Thanh niên châu Phi
1-0
Azam
47'
390
Shabab Al Sahel
2-0
Reyady Abaseya
49'
929
Đại Hổ Nghi Xuân
2-1
Vũ Hán Ba thị trấn II
79'
667
Paks
3-3
Szentlőrinc SE
57'
567
Dodoma Jiji
0-0
JKT Tanzania
HT
567
KMC
1-2
Namungo
HT
567
Đường Mtibwa
0-1
Simba
HT
567
Pamba Jiji
0-1
Thành phố Mbeya
HT
390
Al Ahed
2-1
Safa
HT
Trang chủ
/
Điểm
/
Các thành phố King Faisal v Legon
King Faisal vs Legon Citie (Giải bóng đá ngoại hạng Anh)
Giải Ngoại hạng
•
Chủ nhật, ngày 25 tháng 11 năm 2012
Toàn thời gian
Vua Faisal
0
:
0
Chung kết
Thành phố Legon
Tóm tắt
Đội hình
Thống kê
H2H
Đối đầu không có sẵn
Bảng xếp hạng giải đấu cho các câu lạc bộ này không thể được tải ngay bây giờ.
VI — Vietnamese
EN — English
AR — Arabic
BG — Bulgarian
BN — Bengali
CS — Czech
DE — German
EL — Greek
ES — Spanish
FA — Persian
FI — Finnish
FR — French
HR — Croatian
HU — Hungarian
IT — Italian
JA — Japanese
KO — Korean
NO — Norwegian
PL — Polish
PT — Portuguese
RO — Romanian
RU — Russian
SK — Slovak
SL — Slovenian
SV — Swedish
TH — Thai
TR — Turkish
UK — Ukrainian